Pafos kết quả livescore
Pafos
Sa Pinto, Ricardo
Geroskipou Municipal Stadium
Pafos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 11 | 3 | 4 | 36:13 | +23 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 30:25 | +5 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 18 | 8 | 10 | 66:38 | +28 | 62 | 1.72 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 7 | 1 | 18:4 | +14 | 37 | 2.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 13:11 | +2 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 17 | 13 | 6 | 31:15 | +16 | 64 | 1.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 6 | 4 | 18:9 | +9 | 30 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 17:14 | +3 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 14 | 13 | 9 | 35:23 | +12 | 55 | 1.53 | |
Bàn Thắng Đội
Pafos ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải Hạng Nhất
Pafos ghi trung bình 1.83 bàn mỗi trận
Pafos là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải Hạng Nhất
Pafos không ghi được bàn trong 14% tại Giải Hạng Nhất
Pafos ghi trung bình 0.86 trong hiệp một mỗi trận
Pafos ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pafos để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải Hạng Nhất
Pafos để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Pafos đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất
Pafos để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pafos để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pafos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Pafos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Pafos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất
Thời gian đến bàn thắng
Pafos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Pafos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Pafos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Pafos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 87% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Pafos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Pafos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pafos đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Pafos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Pafos tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Pafos tại Giải Hạng Nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pafos đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Pafos ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
Pafos ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Pafos ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Pafos ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Pafos ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Pafos ở Giải Hạng Nhất
Cả hai đội ghi bàn
Pafos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Pafos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Pafos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất
Pafos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thẻ
Pafos thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Pafos có trung bình 4.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Pafos thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Pafos có trung bình 1.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Pafos thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Pafos có trung bình 3.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thống kê thẻ đội
Pafos có trung bình 2.42 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất
Pafos có trung bình 2.56 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất
Phạt Góc Thống Kê
Pafos thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Pafos có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Pafos thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Pafos có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Pafos thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Pafos có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Thống kê phạt góc của đội
Pafos có trung bình 5.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Pafos có trung bình 3.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.83 | 2 | 2.44 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.06 | 12 | 0.67 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.89 | 3 | 3.11 | 1 |
| CDG | |||
| 48% | 4 | 37% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 6 | 8.58 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.11 | 4 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.97 | 7 | 4.56 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.42 | 9 | 1.94 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Correia J. DF10
-
2 Anderson FW9
-
3 Quina D. MD6
-
4 Dragomir V. MD5
-
5 Luckassen D. DF5
-
6 Bruno FW5
-
7 Jaja FW4
-
8 Sunjic I. MD4
-
9 Luiz D. DF4
-
10 Lele FW3
-
11 Pepe MD2
-
12 Orsic M. FW2
-
13 Ioannou N. DF2
-
14 Pileas K. DF1
-
15 Dimata N. FW1
-
16 Brito A. MD1
-
17 Bassouamina M. FW1
-
18 Odefalk W. MD1
Pafos người chơi
| 1 Gorter, Jay | Thủ môn |
| 93 Michael, Neofytos | Thủ môn |
| 99 Papadoudis, Athanasios | Thủ môn |
| 2 Pileas, Kostas | Hậu vệ |
| 4 Luiz, David | Hậu vệ |
| 5 Goldar, David | Hậu vệ |
| 5 Langa, Bruno | Hậu vệ |
| 14 Ioannou, Nicholas | Hậu vệ |
| 19 Guessand, Axel | Hậu vệ |
| 21 Mimovic, Ognjen | Hậu vệ |
| 23 Luckassen, Derrick | Hậu vệ |
Pafos Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 77 Correia, Joao | 10 | ||
| 33 Anderson | 9 | ||
| 8 Quina, Domingos | 6 | ||
| 23 Luckassen, Derrick | 5 | ||
| 30 Dragomir, Vlad Mihai | 5 | ||
| 7 Bruno | 5 | ||
| 26 Sunjic, Ivan | 4 | ||
| 11 Jaja | 4 | ||
| 4 Luiz, David | 4 | ||
| 18 Lele | 3 |
Làm mới